Báo giá đồng phục Gym, PT tháng 10/2026 theo vị trí

Share:

Khi làm đồng phục cho phòng Gym, câu hỏi đầu tiên thường là "bao nhiêu tiền một áo". Nhưng PT đứng sàn 8 tiếng, lễ tân ngồi quầy và hội viên mặc trong một buổi thử thách cần những chiếc áo rất khác nhau. Một chiếc áo PT mặc cả ngày không nên được chọn giống áo polo ở quầy lễ tân, và giá của chúng cũng không giống nhau.

Bài này đưa ra bảng giá phôi cụ thể theo từng vị trí, kiểu áo, chất liệu và bậc số lượng, kèm 7 mẫu áo Gym tiêu biểu và hai ví dụ ngân sách tính sẵn: một cho phòng gym đơn lẻ, một cho chuỗi 3 cơ sở. Đọc xong, chủ phòng tập, quản lý Fitness Center hay PT đang mở studio sẽ biết nên chia ngân sách thế nào trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Nếu đang xây ngân sách tổng thể, bạn có thể xem thêm trang đồng phục Gym và đồng phục PT.

Giá tham khảo cho phôi áo, chưa gồm in ấn. Báo giá chính xác tùy mẫu, số lượng và thời điểm đặt hàng.

1. Bảng giá tóm tắt theo vị trí

Nếu chỉ có một phút, đây là bảng nên xem:

Vị trí / nhu cầu

Phương án tham khảo

Giá phôi tham khảo

PT, HLV mặc nhiều giờ

Áo trơn đường trần, cổ tròn – UNI SUPERCOOL

190.000–215.000đ/chiếc

PT, HLV mặc nhiều giờ, cần cổ trụ hoặc khóa kéo

Áo đường trần cổ tròn/cổ trụ, kéo khóa – UNI SUPERCOOL

205.000–230.000đ/chiếc

PT, HLV muốn tiết kiệm

Áo trơn đường trần, cổ tròn – UNI QUICKDRY

140.000–165.000đ/chiếc

Lễ tân, quản lý

Polo – UNI COOL PIQUÉ hoặc UNI ELITE

155.000–185.000đ/chiếc

Hội viên, áo sự kiện

Áo cổ tròn basic – UNI QUICKDRY

140.000–165.000đ/chiếc

PT, HLV cần quần đi kèm

Quần short nam/nữ

137.000–190.000đ/chiếc

Một vài điều kiện đi kèm:

  • Đây là giá phôi, chưa gồm in hoặc thêu logo.

  • Đặt từ 10 áo cho 1 màu, 1 mẫu. Nếu PT mặc hai màu, mỗi màu cần ít nhất 10 áo.

  • Size từ 3XL trở lên phụ thu 20.000đ/chiếc.

  • Trên 1.000 chiếc, vui lòng liên hệ để nhận báo giá riêng.

Vì sao các dòng chênh nhau? UNI SUPERCOOL có bề mặt mềm, mát và co giãn cao, hợp với người mặc cả ngày. UNI QUICKDRY nhẹ, mỏng, nhanh khô và dễ chịu về ngân sách. Polo thì cần thêm cổ, nẹp và bề mặt chỉn chu. Nguyên tắc của Univi là "Gốc vững – Diện sang": chọn đúng áo cho từng vị trí trước, rồi mới nhìn đến mức giá.

PT mặc áo fit body và lễ tân mặc polo cùng hệ màu trong phòng gym hiện đại

2. Bẩy mẫu áo Gym, PT tiêu biểu tại Univi

Đây là những mẫu được nhiều phòng tập quan tâm trên website Univi. Danh sách không xếp theo thứ hạng bán chạy. Giá ghi "từ – đến" tương ứng bậc 10–30 áo và bậc 501–1.000 áo, chưa gồm in logo.

2.1. AG18: cổ tròn tay raglan cho PT vận động liên tục

AG18 có cổ tròn, tay raglan, viền flatlock và co giãn tốt. Tay raglan nối thẳng từ cổ xuống nách nên vai không bị đường may cản lại khi PT xoay vai, đẩy tạ hay thị phạm động tác. Áo may bằng UNI SUPERCOOL, dòng vải Polyamide mềm, mượt, mát, hợp với người mặc nhiều giờ.

  • Giá: 230.000–205.000đ/chiếc theo bậc số lượng.

  • Đã có: hơn 1.500 sản phẩm bán ra, khách đặt gồm Bloom Fitness & Yoga, Mysterise Fitness, Goldmark Fitness.

  • Xem mẫu AG18

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.2. AG11: form fitted cổ tròn, dễ chịu về ngân sách

AG11 dành cho đội ngũ cần áo cổ tròn, ôm vừa người, đường may trần phẳng. Mẫu có bản nam (MAG11) và bản nữ (GAG11), nên phòng tập giữ được hình ảnh đồng bộ mà form vẫn đúng với từng người. Áo dùng UNI QUICKDRY: nhẹ, mỏng, co giãn và nhanh khô, hợp với ca vận động thường xuyên.

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.3. AG1: mẫu nền unisex cho cả đội

AG1 là mẫu dùng chung cho nam và nữ: cổ tròn, ôm vừa phải, đường may trần phẳng, trông gọn và dễ triển khai cho cả nhân sự lẫn áo sự kiện. UNI QUICKDRY giúp áo không nặng lên khi ra nhiều mồ hôi. Đây là lựa chọn hợp lý khi phòng tập cần đặt thêm nhiều đợt.

  • Giá: 175.000–150.000đ/chiếc.

  • Màu: 4 màu.

  • Lưu ý: nên chốt màu và mã mẫu ngay từ đầu để các cơ sở dùng chung một quy chuẩn.

  • Xem mẫu AG1

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.4. AG2: phối màu thân và tay cho đội cần nhận diện mạnh

AG2 phối màu tương phản giữa thân và tay, trông năng động hơn hẳn áo một màu. Màu thương hiệu và logo của phòng tập nhờ đó nổi bật hơn trên sàn tập. Áo dùng UNI SUPERCOOL, mềm mát và co giãn cao.

  • Giá: 205.000–180.000đ/chiếc.

  • Màu: 6 màu.

  • Lưu ý: nên chốt một hoặc hai phương án màu trước khi chia số lượng, vì bậc giá tính riêng cho từng mẫu và từng màu.

  • Xem mẫu AG2

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.5. AG5: bản nam và nữ đồng bộ cho đội HLV

AG5 có bản nam và nữ cùng hệ, phối màu ở vai và tay. Cả đội trông thống nhất khi đứng lớp hay quay video, mà form vẫn riêng cho nam và nữ. Áo dùng UNI SUPERCOOL, hợp với HLV, PT mặc liên tục.

  • Giá: 205.000–180.000đ/chiếc.

  • Màu: 4 màu.

  • Gợi ý: dùng AG5 cho nhân sự trực tiếp vận động; lễ tân và quản lý chuyển sang polo để phân vai rõ hơn.

  • Xem mẫu AG5

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.6. AG7: nhiều màu cho nhân sự và hội viên

AG7 có phối màu ở vai và 8 màu, hợp khi phòng tập cần tách màu theo lớp, theo chiến dịch hoặc làm áo hội viên. Mẫu làm được bằng hai dòng vải:

  • UNI QUICKDRY: 165.000–140.000đ/chiếc. Nhẹ, nhanh khô, hợp số lượng lớn.

  • UNI SUPERCOOL: 205.000–180.000đ/chiếc. Mềm mát, hợp người mặc lâu.

Để ngân sách không bị chia nhỏ, hãy gom các cơ sở dùng cùng màu, cùng mẫu trước khi tính bậc giá. Xem mẫu AG7

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

2.7. AG4: tối giản, dễ đặt thêm

AG4 tối giản, màu trung tính, có bản nam và nữ cùng hệ, cổ tròn và form gọn. Mẫu hợp với HLV, PT, nhân viên hoặc đội Group X nữ cần một hệ đồng phục dễ quản lý.

  • UNI QUICKDRY: 165.000–140.000đ/chiếc.

  • UNI SUPERCOOL: 205.000–180.000đ/chiếc.

Điểm đáng giá của AG4 không chỉ nằm ở giá mua, mà ở chỗ dễ chuẩn hóa mã mẫu, màu, logo và bảng size cho những lần đặt sau. Xem mẫu AG4

Bảy mẫu áo tiêu biểu, từ dòng tiết kiệm đến dòng mặc cả ngày.

3. Bảng giá chi tiết áo thun thể thao

Các dòng dưới đây chênh nhau vì kiểu đường may, cổ áo, khóa kéo, phối màu và chất liệu khác nhau, kéo theo lượng vải và phụ liệu khác nhau. UNI QUICKDRY và UNI AIR thiên về nhẹ, nhanh khô. UNI SUPERCOOL hợp với người cần bề mặt mềm mát và co giãn cao.

Đơn vị: đồng/chiếc, giá phôi.

Kiểu áo

Chất liệu

10–30

31–70

71–100

101–300

301–500

501–1.000

Áo trơn đường trần, cổ tròn

UNI QUICKDRY

165.000

160.000

155.000

150.000

145.000

140.000

UNI SUPERCOOL

215.000

210.000

205.000

200.000

195.000

190.000

UNI AIR

165.000

160.000

155.000

150.000

145.000

140.000

Áo đường trần, cổ tròn/cổ trụ, kéo khóa

UNI QUICKDRY

185.000

180.000

175.000

170.000

165.000

160.000

UNI SUPERCOOL

230.000

225.000

220.000

215.000

210.000

205.000

Áo trơn/phối màu, cổ trụ/cổ tròn, kéo khóa

UNI QUICKDRY

175.000

170.000

165.000

160.000

155.000

150.000

UNI SUPERCOOL

220.000

215.000

210.000

205.000

200.000

195.000

Áo cổ tròn basic, một màu hoặc phối màu

UNI QUICKDRY

165.000

160.000

155.000

150.000

145.000

140.000

UNI SUPERCOOL

205.000

200.000

195.000

190.000

185.000

180.000

4. Bảng giá polo cho lễ tân, quản lý

Polo hợp với lễ tân, quản lý hoặc HLV cần trông lịch sự hơn nhưng vẫn đi lại nhiều trong phòng tập.

  • UNI COOL PIQUÉ: bề mặt piqué mềm, mát, co giãn, cho vẻ chỉn chu.

  • UNI ELITE: nhẹ, thoáng, nhanh khô, có họa tiết dệt bề mặt.

  • UNI SUPERCOOL: khi muốn polo mềm mát hơn.

Đơn vị: đồng/chiếc, giá phôi.

Chất liệu

10–30

31–70

71–100

101–300

301–500

501–1.000

UNI COOL PIQUÉ

180.000

175.000

170.000

165.000

160.000

155.000

UNI ELITE

185.000

180.000

175.000

170.000

165.000

160.000

UNI QUICKDRY

180.000

175.000

170.000

165.000

160.000

155.000

UNI SUPERCOOL

220.000

215.000

210.000

205.000

200.000

195.000

Nếu chưa chốt được màu, hãy đối chiếu với bảng màu vải Univi và gửi kèm mã màu thương hiệu trong brief. Thống nhất màu từ đầu thì các cơ sở đặt lại sẽ đồng bộ hơn.

Polo cho lễ tân, quản lý: chỉn chu mà vẫn dễ đi lại.

5. Bảng giá quần short cho PT, HLV

Quần short nên chọn theo hoạt động thực tế. PT thị phạm thường xuyên cần quần linh hoạt; lớp cường độ vừa có thể chọn cấu hình đơn giản hơn. Giá chênh nhau do quần một lớp hay hai lớp, kiểu nam hay nữ. Nên gửi bảng size quần cùng lúc với áo để được tư vấn trọn bộ.

Đơn vị: đồng/chiếc, giá phôi.

Loại

10–30

31–70

71–100

101–300

301–500

501–1.000

Quần short nữ 1 lớp

180.000

175.000

170.000

165.000

141.000

137.000

Quần short nữ 2 lớp

185.000

180.000

175.000

170.000

156.000

152.000

Quần short nam 1 lớp

190.000

185.000

180.000

175.000

156.000

152.000

6. Chọn mẫu theo vị trí để chia ngân sách

Vị trí

Ưu tiên

Mẫu gợi ý

Giá bậc 501–1.000

Giá bậc 10–30

PT, HLV mặc cả ngày

Mềm mát, co giãn, gọn dáng

AG18, AG2, AG5 – UNI SUPERCOOL

180.000–205.000

205.000–230.000

PT, HLV muốn tiết kiệm

Nhẹ, nhanh khô

AG11, AG1 – UNI QUICKDRY

140.000–150.000

165.000–175.000

Đội nam – nữ đồng bộ

Một mẫu cho cả đội

AG1 unisex, AG5 bản nam/nữ

150.000–180.000

175.000–205.000

Lễ tân, quản lý

Lịch sự, chỉn chu

Polo UNI COOL PIQUÉ / UNI ELITE

155.000–160.000

180.000–185.000

Hội viên, áo sự kiện

Hợp lý, số lượng lớn

AG7, AG4 QUICKDRY; áo trơn UNI AIR

140.000

165.000

Một hệ đồng phục hợp lý hiếm khi dùng một chất liệu cho tất cả. Univi chia thành hai nhóm theo giải pháp 2S Uniform:

  • Staff Uniform: PT, HLV, lễ tân, quản lý.

  • Member Uniform: áo tập, áo sự kiện, áo thử thách cho hội viên.

Cách chia này giúp ngân sách đi đúng chỗ: tiền nhiều hơn cho áo người mặc cả ngày, tiết kiệm hơn ở áo mặc một vài lần.

7. Vì sao cùng kiểu áo mà giá khác nhau?

7.1. Chất liệu

Polyamide trong UNI SUPERCOOL cho bề mặt mềm mượt, mát và đàn hồi tốt. Polyester trong UNI QUICKDRY và UNI AIR nhẹ và khô nhanh; UNI AIR còn có cấu trúc lỗ thoáng khí. Chọn vải theo thời gian mặc và cường độ vận động sẽ sát thực tế hơn là chọn theo một mức giá chung.

7.2. Kiểu cổ và khóa kéo

Cổ trụ, cổ polo, nẹp và khóa kéo cần thêm phụ liệu và công đoạn. Vì vậy đừng đặt áo cổ tròn basic cạnh áo có khóa rồi so giá từng chiếc.

7.3. Phối màu và đường may

Phối màu ở vai, tay giúp nhận diện rõ hơn nhưng phải xử lý nhiều mảng vải. Đường may trần phẳng, viền flatlock hay tay raglan làm áo dễ vận động hơn, nhưng cũng làm cấu hình khác áo trơn cơ bản.

CHẤT LIỆU UNI AIR - UNIA12

Thớ vải UNI AIR - UNIA12

MỎNG • NHẸ • THOÁNG KHÍ

90%POLYESTER
10%ELASTANE
Thoáng khí
Khô nhanh
Siêu co giãn
Mềm nhẹ

ĐẶC TÍNH CHẤT LIỆU

• TÍNH NĂNG NỔI BẬT

  • •Mỏng và nhẹ, giảm cảm giác nặng áo khi vận động.
  • •Cấu trúc lỗ thoáng khí giúp tăng khả năng lưu thông không khí.
  • •Thoát hơi ẩm và nhanh khô.
  • •Có độ co giãn, hỗ trợ chuyển động linh hoạt.
  • •Phù hợp với điều kiện thời tiết nóng hoặc các hoạt động ra nhiều mồ hôi.

• ỨNG DỤNG

Đặc biệt phù hợp với: Running, Cầu lông, Gym, Cycling và các môn thể thao vận động liên tục

• GỢI Ý LỰA CHỌN

Dành cho khách hàng đặt ưu tiên cao nhất vào mỏng – nhẹ – thoáng khí.

MỘT SỐ MẪU THIẾT KẾ PHÙ HỢP VỚI DÒNG VẢI UNI AIR

Dòng vải thể thao có cấu trúc lỗ thoáng khí, định lượng chỉ 150 GSM, tập trung tối ưu trọng lượng và khả năng lưu thông không khí.

UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 1
UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 2
UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 3
UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 4
UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 5
UNI AIR - UNIA12 - Mẫu thiết kế 6
UNIVI

YOUR UNIFORM, YOUR BRAND!

Xem bảng màu Univi

8. Cách đọc bậc giá và phụ thu size lớn

  1. Đếm số lượng theo từng mẫu và từng màu, không phải tổng số áo của cả đơn.

  2. Đặt số đó vào bậc tương ứng: 10–30, 31–70, 71–100, 101–300, 301–500 hoặc 501–1.000.

  3. Nếu PT và lễ tân mặc hai kiểu áo khác nhau, mỗi kiểu tính theo số lượng của chính nó. Ví dụ 12 áo PT và 10 áo polo là hai đơn ở bậc 10–30, không phải một đơn 22 chiếc.

  4. Size từ 3XL trở lên phụ thu 20.000đ/chiếc. Nên tách riêng số lượng này trong bảng size, vì PT, HLV thể hình thường cần size lớn.

  5. Đặt từ 10 áo cho 1 màu, 1 mẫu. Trên 1.000 chiếc, liên hệ để nhận báo giá riêng.

Giá phôi chưa gồm in hoặc thêu. Giá đã gồm VAT hay chưa được xác nhận theo từng đơn; bạn có thể liên hệ để nhận báo giá kèm hóa đơn VAT. Univi giao hàng toàn quốc.

In cho áo thun vận động, thêu cho polo lịch sự.

Chi phí logo được báo riêng theo cấu hình thực tế, không cộng sẵn vào bảng giá phôi. Kỹ thuật thường chọn theo logo:

  • In PET (DTF): logo nhiều màu, có hình ảnh hoặc chuyển màu.

  • Decal PU: logo đơn sắc.

  • Thêu: polo hoặc những mẫu cần vẻ lịch sự.

Univi có bộ phận in, ép và thêu ngay trong quy trình sản xuất. Độ bền logo thực tế còn phụ thuộc màng, mực, keo, nhiệt độ ép, tay nghề, tần suất mặc và cách giặt.

Để được báo đúng, hãy gửi: số màu của logo, kích thước, vị trí (ngực trái, lưng, tay áo), số vị trí in, số lượng áo, và nội dung riêng nếu có như tên hay mã PT. Gửi kèm file logo gốc để Univi kiểm tra. Đừng lấy chi phí in một logo một màu rồi suy ra cho logo nhiều màu, nhiều vị trí.

10. Hai ví dụ ngân sách tính sẵn

Hai ví dụ dưới đây giúp bạn hình dung ngân sách thực tế. Mỗi dòng tính bậc giá theo số lượng của chính mẫu đó.

10.1. Phòng gym đơn lẻ, khoảng 15 nhân sự

Hạng mục

Kiểu áo – chất liệu

Số lượng

Bậc giá

Đơn giá

Thành tiền

PT, HLV

Áo trơn đường trần, cổ tròn – UNI SUPERCOOL

12

10–30

215.000

2.580.000

Lễ tân, quản lý

Polo – UNI COOL PIQUÉ

10

10–30

180.000

1.800.000

Áo sự kiện hội viên

Áo cổ tròn basic – UNI QUICKDRY

50

31–70

160.000

8.000.000

Tổng phôi

72

12.380.000

10.2. Chuỗi 3 cơ sở

Hạng mục

Kiểu áo – chất liệu

Số lượng

Bậc giá

Đơn giá

Thành tiền

PT, HLV

Áo trơn đường trần, cổ tròn – UNI SUPERCOOL

60

31–70

210.000

12.600.000

Lễ tân, quản lý

Polo – UNI COOL PIQUÉ

30

10–30

180.000

5.400.000

Áo hội viên

Áo cổ tròn basic – UNI QUICKDRY

300

101–300

150.000

45.000.000

Tổng phôi

390

63.000.000

Cả hai ví dụ là giá phôi tham khảo, chưa gồm in logo, VAT và phí vận chuyển.

Nhìn vào ví dụ 2, bạn sẽ thấy vì sao gom số lượng quan trọng: 300 áo hội viên ở bậc 101–300 rẻ hơn 15.000đ mỗi chiếc so với bậc 10–30. Nếu ba cơ sở tự đặt riêng, mỗi nơi 100 áo, giá vẫn ở cùng bậc; nhưng nếu mỗi nơi chọn một màu khác nhau với số lượng nhỏ, đơn giá sẽ tăng lên.

PT, lễ tân và hội viên mặc ba kiểu đồng phục khác nhau trong cùng phòng tập

11. Bốn cách giảm chi phí sử dụng

11.1. Chọn chất liệu theo vị trí

PT, HLV mặc nhiều giờ nên ưu tiên áo mềm mát, co giãn. Hội viên và áo sự kiện số lượng lớn có thể dùng dòng nhẹ, nhanh khô. Lễ tân, quản lý cần bề mặt chỉn chu. Cùng một ngân sách, chia đúng theo vai trò thì nhiều người chịu mặc thường xuyên hơn, và đồng phục mới thật sự phát huy.

11.2. Gom số lượng để lên bậc giá

Xem các cơ sở có dùng chung được mẫu, màu và logo không. Gom chỉ có ý nghĩa khi giữ cùng cấu hình: nhiều mẫu nhỏ khác nhau không được tính như một mẫu lớn.

11.3. Thống nhất một bộ tiêu chuẩn cho nhiều cơ sở

Chốt màu thương hiệu, mã mẫu, bảng size, vị trí logo và quy cách đóng gói thành một bộ tiêu chuẩn. Khi mở cơ sở mới, chỉ cần đặt lại theo thông số đã duyệt, không phải trao đổi lại từ đầu.

11.4. Nhìn chi phí sử dụng, không chỉ giá mua

Chi phí sử dụng gồm giá mua, thời gian áo còn mặc tốt, tần suất phải thay, chi phí đặt lại và hình ảnh thương hiệu. Một chiếc áo rẻ hơn lúc mua chưa chắc rẻ hơn về lâu dài, nếu PT ngại mặc hoặc áo nhanh xuống cấp. Khi so báo giá, hãy hỏi thêm ba câu: chất liệu này dùng cho môi trường nào, giặt nhiều lần thì giữ form ra sao, màu và logo được kiểm soát thế nào.

12. Checklist và quy trình yêu cầu báo giá

Trước khi gửi yêu cầu, chuẩn bị:

  • File logo gốc và mã màu thương hiệu.

  • Số lượng theo từng nhóm: PT/HLV, lễ tân, quản lý, hội viên.

  • Mẫu áo quan tâm (mã AG nếu đã chọn), áo ngắn tay hay dài tay.

  • Bảng size dự kiến, tách riêng số áo từ 3XL trở lên.

  • Vị trí in và nội dung in: logo, slogan, tên, mã PT.

  • Thời điểm cần nhận hàng.

  • Số cơ sở cần đồng bộ.

Quy trình: tư vấn chất liệu → lên mockup → báo giá kèm phần in → duyệt áo mẫu → sản xuất → kiểm tra → giao hàng toàn quốc.

Với mẫu có sẵn, số lượng áp dụng theo bảng giá ở trên. Áo dài tay, tanktop, legging và các hạng mục chưa có trong bảng, vui lòng liên hệ để được báo giá riêng.

Univi có xưởng sản xuất chính 2.000m², công suất khoảng 100.000 sản phẩm mỗi tháng, và đã làm đồng phục cho hơn 500 doanh nghiệp, phòng tập, câu lạc bộ. Trong số các phòng tập đã đặt có Bloom Fitness & Yoga, Mysterise Fitness và Goldmark Fitness. Bạn có thể đọc feedback của Goldmark Fitness để xem một phòng tập thực tế đánh giá thế nào.

Báo giá đồng phục Gym, PT nên bắt đầu từ vị trí người mặc. PT, HLV cần áo hỗ trợ vận động cả ngày. Lễ tân, quản lý cần polo chỉn chu. Hội viên cần áo nhẹ, dễ làm số lượng lớn. Sau đó mới đối chiếu chất liệu, kiểu dáng, bậc số lượng, size lớn và chi phí logo.

Với phòng tập nhiều vai trò hay nhiều cơ sở, cách chia Staff Uniform và Member Uniform giúp ngân sách đi đúng chỗ mà vẫn giữ chung màu, logo và tiêu chuẩn đặt lại. Nhìn theo chi phí sử dụng lâu dài, thay vì chỉ so giá mua ban đầu, là cách chọn đồng phục ít phải làm lại nhất.

Đồng Phục Univi là đơn vị TIÊN PHONG cung cấp giải pháp đồng phục thể thao chuyên nghiệp cho các chuỗi phòng tập và các đội nhóm tập Gym, Fitness, Pickleball, Yoga, Running, Pilates, MMA... tại Việt Nam.

UNIVI SPORTS UNIFORM — YOUR UNIFORM, YOUR BRAND!

  • Văn phòng giao dịch: Nhà D14, ngõ 180 đường Thanh Bình, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội

  • Hotline: 0834.204.999 · 0961.567.997

  • Giờ làm việc: 08:00 - 18:00, Thứ 2 - Chủ nhật

  • Website: https://dongphucunivi.com

  • Email: [email protected]

  • Phạm vi phục vụ: Toàn quốc

Câu hỏi thường gặp

Đồng phục PT giá bao nhiêu một áo?

Tùy mẫu và chất liệu. Ở bậc 10–30 áo, áo trơn cổ tròn UNI QUICKDRY là 165.000đ/chiếc, UNI SUPERCOOL là 215.000đ/chiếc. Áo đường trần có khóa kéo UNI SUPERCOOL là 230.000đ/chiếc. Đây là giá phôi, chưa gồm in logo.

Mẫu áo Gym nào của Univi hợp với PT nhất?

PT vận động cả ngày nên xem AG18, AG2 hoặc AG5 (UNI SUPERCOOL). PT muốn tiết kiệm có thể xem AG11 hoặc AG1 (UNI QUICKDRY). Sau đó đối chiếu thêm form, màu, bảng size và vị trí logo.

UNI SUPERCOOL và UNI QUICKDRY khác nhau thế nào?

UNI SUPERCOOL mềm, mát, mịn và co giãn cao. UNI QUICKDRY nhẹ, mỏng và nhanh khô. Với áo trơn cổ tròn ở bậc 10–30, giá lần lượt là 215.000đ và 165.000đ/chiếc.

Phòng tập nhỏ dưới 10 nhân sự có đặt được không?

Bảng giá áp dụng từ 10 áo cho 1 màu, 1 mẫu. Phòng tập nhỏ có thể cho nhân sự và một nhóm hội viên mặc chung một mẫu, một màu để đủ 10 áo, hoặc đặt dư vài chiếc để dành cho nhân sự mới. Gửi nhu cầu cụ thể để Univi tư vấn phương án phù hợp.

Giá đã gồm in logo chưa?

Chưa. Đây là giá phôi. Chi phí in hoặc thêu tùy số màu, kích thước, vị trí, số lượng và nội dung riêng. Gửi file logo gốc để nhận báo giá phần in chính xác.

HLV size lớn có tính thêm không?

Có. Size từ 3XL trở lên phụ thu 20.000đ/chiếc. Nên tách số lượng size lớn trong bảng size ngay khi gửi yêu cầu.

Áo nam và nữ có cùng giá không?

Giá tính theo mẫu và chất liệu, không tách nam nữ. Với mẫu có bản nam và nữ cùng hệ, hãy ghi rõ số lượng từng form để kiểm tra bậc giá và bảng size.

Có áo dài tay cho PT không?

Có. Univi có mẫu dài tay cho PT, HLV làm trong phòng máy lạnh hoặc mùa lạnh. Giá dài tay chưa có trong bảng ở trên; liên hệ để nhận báo giá theo mẫu, chất liệu và số lượng.

Chuỗi nhiều cơ sở có được giá riêng không?

Đơn trên 1.000 chiếc được báo giá riêng. Dưới mức đó, các cơ sở nên dùng chung mẫu, màu và thông số để gom số lượng lên bậc giá cao hơn.

Có xem áo mẫu trước khi đặt không?

Có. Quy trình có bước duyệt áo mẫu trước khi sản xuất toàn bộ đơn. Khi trao đổi, hãy yêu cầu xác nhận mẫu, chất liệu, màu, form, logo và bảng size trong cùng một brief.

Trần Hiền
Trần Hiền

Founder Univi Sport

Sáng lập thương hiệu thời trang thể thao Univi Sport Sản Xuất & Cung Ứng Đồng Phục Thể Thao, Đồng Phục Doanh Nghiệp

Xem tất cả bài viết của Trần Hiền →
Messenger Icon
Zalo Icon